Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
talking to


noun
a lengthy rebuke
- a good lecture was my father's idea of discipline
- the teacher gave him a talking to
Syn:
lecture, speech
Derivationally related forms:
speechify (for: speech), lecture (for: lecture)
Hypernyms:
rebuke, reproof, reproval, reprehension, reprimand
Hyponyms:
sermon, preaching, curtain lecture


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.